sweet potato vine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây khoai lang: "sweet potato vine" chỉ cây thân leo nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, được trồng rộng rãinhiều giống khác nhau củ to, ngọt, ruột màu cam.
dụ sử dụng
  • (Dây khoai lang mọc nhanhvùng khí hậu ấm áp.)
  • (Nông dân trồng dây khoai lang để lấy củ giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet potato vine" còn được dùng làm cây cảnh trong làm vườn nhờ hình tim màu sắc đa dạng (xanh, tím, vàng).
    • The purple variety of sweet potato vine is popular in hanging baskets. (Giống dây khoai lang màu tím phổ biến trong giỏ treo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet potato (n): khoai lang (củ).

    • Baked sweet potato is a healthy snack. (Khoai lang nướng món ăn nhẹ lành mạnh.)
  • Vine (n): dây leo, thân leo.

    • The vine climbed up the trellis. (Dây leo bám lên giàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ipomoea batatas: tên khoa học của cây khoai lang.
  • Yam (nhưng lưu ý: yam sweet potato khác nhau về mặt thực vật học, thường bị nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow vine: trồng dây leo.
    • They grow sweet potato vine in their backyard. (Họ trồng dây khoai langsân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • No idiom directly related, nhưng có thể dùng cụm "like pulling sweet potato vines" (như kéo dây khoai lang) để chỉ việc làm rối rắm, khó gỡ.
sweet potato vine
A gardener carefully trains a sweet potato vine along a wooden trellis.